| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM GBCH/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,09% | 2,20 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM GAVAX/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,10% | 560,59 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM GADA/USDT | 7,88 | +9,58% | +0,079% | -0,012% | +0,13% | 2,39 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM GFIL/USDT | 7,22 | +8,79% | +0,072% | +0,010% | -0,12% | 2,75 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM GETC/USDT | 7,21 | +8,77% | +0,072% | +0,010% | -0,09% | 2,06 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM GDOGE/USDT | 6,46 | +7,86% | +0,065% | +0,010% | -0,08% | 27,72 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM GUNI/USDT | 6,45 | +7,85% | +0,065% | -0,009% | +0,19% | 1,73 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM GSUI/USDT | 6,29 | +7,65% | +0,063% | +0,010% | -0,13% | 1,53 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM GDOT/USDT | 5,28 | +6,43% | +0,053% | +0,010% | -0,19% | 1,98 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM GSOL/USDT | 4,46 | +5,43% | +0,045% | +0,004% | -0,10% | 22,95 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM GLTC/USDT | 3,35 | +4,08% | +0,034% | +0,010% | -0,11% | 5,51 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM GXRP/USDT | 2,36 | +2,87% | +0,024% | +0,004% | -0,09% | 10,00 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM GETH/USDT | 1,86 | +2,26% | +0,019% | +0,010% | -0,06% | 188,19 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM GBTC/USDT | 1,69 | +2,06% | +0,017% | +0,003% | -0,06% | 471,76 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu LINKUSD CM GLINK/USDT | 0,69 | +0,84% | +0,007% | +0,010% | -0,18% | 3,89 Tr | -- |