CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
MMT
BMMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT
180,70+219,85%-1,807%+0,001%-0,21%1,64 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
145,77+177,36%-1,458%-0,037%+0,08%5,15 Tr--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
107,83+131,19%-1,078%-0,008%+0,15%1,07 Tr--
ZETA
BZETA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZETAUSDT
103,14+125,49%-1,031%+0,005%-0,14%604,65 N--
SAHARA
BSAHARA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT
96,04+116,85%-0,960%+0,001%+0,07%4,21 Tr--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
92,83+112,94%-0,928%-0,020%+0,07%4,39 Tr--
2Z
B2Z/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu 2ZUSDT
73,67+89,63%-0,737%-0,014%+0,12%1,22 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
72,36+88,03%-0,724%-0,062%+0,51%2,78 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
56,03+68,17%-0,560%-0,043%+0,11%3,40 Tr--
LAYER
BLAYER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT
48,17+58,60%-0,482%-0,074%+0,51%647,48 N--
JTO
BJTO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT
47,76+58,11%-0,478%-0,016%+0,17%1,85 Tr--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
47,62+57,93%-0,476%-0,007%+0,06%629,06 N--
BREV
BBREV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT
35,15+42,77%-0,352%+0,005%+0,04%830,39 N--
CELO
BCELO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CELOUSDT
31,14+37,88%-0,311%-0,011%+0,17%705,47 N--
TURBO
BTURBO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TURBOUSDT
30,05+36,56%-0,301%-0,009%+0,33%1,61 Tr--
APT
BAPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APTUSDT
29,56+35,97%-0,296%-0,025%+0,10%7,13 Tr--
KAT
BKAT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KATUSDT
28,32+34,45%-0,283%+0,005%-0,06%2,26 Tr--
BASED
BBASED/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BASEDUSDT
20,15+24,51%-0,201%+0,005%-0,24%3,24 Tr--
ZAMA
BZAMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZAMAUSDT
20,05+24,39%-0,200%-0,010%+0,12%998,83 N--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
18,21+22,15%-0,182%-0,018%+0,08%4,12 Tr--
ZK
BZK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZKUSDT
17,66+21,48%-0,177%+0,005%-0,10%2,29 Tr--
RESOLV
BRESOLV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT
17,48+21,26%-0,175%-0,002%+0,17%1,86 Tr--
MINA
BMINA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MINAUSDT
17,47+21,26%-0,175%+0,005%-0,11%603,15 N--
GAS
BGAS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GASUSDT
16,94+20,61%-0,169%+0,005%-0,09%1,09 Tr--
BONK
BBONK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BONKUSDT
16,28+19,81%-0,163%-0,015%+0,17%2,23 Tr--