CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ZORA
BZORA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT
139,19+169,34%-1,392%-0,018%+0,32%758,19 N--
AI
BAI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AIUSDT
59,40+72,27%-0,594%-0,076%+0,11%2,17 Tr--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
22,20+27,01%-0,222%-0,023%+0,24%667,76 N--
BCH
BBCH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSDT
22,16+26,96%-0,222%-0,043%+0,09%30,82 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
19,13+23,28%-0,191%-0,024%-0,07%715,95 N--
XLM
BXLM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu XLMUSDT
12,52+15,24%-0,125%+0,010%-0,07%23,56 Tr--
TRX
BTRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRXUSDT
11,43+13,91%-0,114%-0,035%+0,13%13,09 Tr--
IOTA
BHợp đồng vĩnh cửu IOTAUSDT
GIOTA/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,10%992,11 N--
RVN
BHợp đồng vĩnh cửu RVNUSDT
GRVN/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,08%353,41 N--
GMX
BHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT
GGMX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,02%367,77 N--
WOO
BHợp đồng vĩnh cửu WOOUSDT
GWOO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,35%355,88 N--
SSV
BHợp đồng vĩnh cửu SSVUSDT
GSSV/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,04%475,69 N--
ONE
BHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
GONE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,18%169,17 N--
ATOM
BATOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
8,89+10,81%-0,089%-0,015%+0,08%5,21 Tr--
ALGO
BHợp đồng vĩnh cửu ALGOUSDT
GALGO/USDT
8,74+10,63%+0,087%+0,010%-0,12%4,13 Tr--
1INCH
BHợp đồng vĩnh cửu 1INCHUSDT
G1INCH/USDT
8,73+10,62%+0,087%+0,010%-0,24%549,22 N--
BNB
BHợp đồng vĩnh cửu BNBUSDT
GBNB/USDT
8,71+10,60%+0,087%+0,010%-0,05%72,74 Tr--
NEO
BHợp đồng vĩnh cửu NEOUSDT
GNEO/USDT
8,46+10,29%+0,085%+0,010%-0,24%574,69 N--
ALLO
BHợp đồng vĩnh cửu ALLOUSDT
GALLO/USDT
8,44+10,27%+0,084%+0,005%-0,07%3,67 Tr--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
8,34+10,14%-0,083%+0,005%+0,00%451,14 N--
BICO
BHợp đồng vĩnh cửu BICOUSDT
GBICO/USDT
8,22+10,00%+0,082%+0,010%-0,35%235,64 N--
SUSHI
BHợp đồng vĩnh cửu SUSHIUSDT
GSUSHI/USDT
8,17+9,94%+0,082%+0,010%-0,02%1,65 Tr--
MASK
BHợp đồng vĩnh cửu MASKUSDT
GMASK/USDT
8,15+9,91%+0,081%+0,002%-0,10%777,17 N--
MEME
BMEME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEMEUSDT
8,10+9,85%-0,081%+0,005%-0,25%643,24 N--
SNX
BSNX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SNXUSDT
8,07+9,82%-0,081%-0,008%+0,37%695,30 N--