CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
419,10+509,90%-4,191%-0,496%-0,14%8,03 Tr--
INJ
BINJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu INJUSDT
369,91+450,06%-3,699%-0,154%+0,19%3,30 Tr--
SNX
BSNX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SNXUSDT
243,76+296,57%-2,438%-0,218%+0,38%2,52 Tr--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
107,85+131,22%-1,079%-0,573%+0,35%2,45 Tr--
ICP
BICP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT
67,42+82,03%-0,674%-0,032%+0,12%8,79 Tr--
OP
BOP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu OPUSDT
65,15+79,27%-0,652%-0,057%+0,19%9,08 Tr--
JTO
BJTO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT
58,00+70,57%-0,580%+0,001%-0,08%2,98 Tr--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
44,37+53,98%-0,444%-0,169%+0,66%5,24 Tr--
APE
BAPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT
32,85+39,96%-0,328%-0,021%+0,14%1,34 Tr--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
30,96+37,66%-0,310%+0,005%-0,67%382,69 N--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
26,03+31,67%-0,260%+0,001%-0,06%6,25 Tr--
ZIL
BZIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT
19,30+23,49%-0,193%-0,043%+0,04%1,47 Tr--
LRC
BLRC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT
18,93+23,03%-0,189%+0,005%-0,24%695,17 N--
MOODENG
BMOODENG/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOODENGUSDT
17,75+21,60%-0,178%-0,031%+0,06%1,66 Tr--
ACE
BACE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ACEUSDT
16,94+20,61%-0,169%+0,001%-0,09%583,68 N--
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
14,50+17,64%-0,145%-0,035%+0,08%1,94 Tr--
SEI
BSEI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SEIUSDT
13,42+16,32%-0,134%+0,005%-0,13%1,46 Tr--
TRUMP
BTRUMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT
13,07+15,90%-0,131%-0,022%+0,10%12,33 Tr--
ALGO
BALGO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ALGOUSDT
13,07+15,90%-0,131%+0,001%-0,18%3,74 Tr--
CVX
BCVX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CVXUSDT
12,36+15,04%-0,124%+0,005%-0,10%432,27 N--
UMA
BUMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu UMAUSDT
11,44+13,92%-0,114%+0,005%-0,02%591,10 N--
SAND
BSAND/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SANDUSDT
11,05+13,45%-0,111%+0,010%-0,25%2,02 Tr--
MINA
BMINA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MINAUSDT
10,00+12,16%-0,100%+0,005%+0,00%646,73 N--
IP
BIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT
9,77+11,88%-0,098%+0,005%+0,05%10,17 Tr--
MEME
BMEME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEMEUSDT
9,59+11,67%-0,096%+0,004%-0,14%530,86 N--