CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
422,80+514,40%-4,228%-0,236%+0,34%7,95 Tr--
INJ
BINJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu INJUSDT
379,48+461,69%-3,795%-0,194%+0,81%3,74 Tr--
SNX
BSNX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SNXUSDT
244,33+297,27%-2,443%-0,097%+0,20%2,43 Tr--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
119,69+145,62%-1,197%-0,227%+0,38%2,43 Tr--
YGG
BYGG/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu YGGUSDT
82,01+99,77%-0,820%-0,494%+0,79%3,15 Tr--
ICP
BICP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT
68,05+82,80%-0,681%-0,050%+0,38%9,13 Tr--
OP
BOP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu OPUSDT
65,13+79,24%-0,651%+0,007%-0,11%9,06 Tr--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
60,90+74,09%-0,609%-0,084%+0,32%5,27 Tr--
APE
BAPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT
31,61+38,46%-0,316%-0,014%+0,13%1,42 Tr--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
30,96+37,66%-0,310%+0,005%-0,15%390,03 N--
LRC
BLRC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT
20,61+25,07%-0,206%+0,005%-0,09%699,97 N--
MOODENG
BMOODENG/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOODENGUSDT
20,22+24,60%-0,202%-0,010%+0,06%1,78 Tr--
JTO
BJTO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT
19,85+24,15%-0,199%+0,001%-0,02%2,79 Tr--
ZIL
BZIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT
17,78+21,63%-0,178%-0,026%+0,08%1,47 Tr--
ACE
BACE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ACEUSDT
17,32+21,07%-0,173%+0,001%-0,30%558,68 N--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
16,22+19,73%-0,162%-0,013%+0,18%6,14 Tr--
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
14,64+17,81%-0,146%+0,000%-0,30%1,94 Tr--
SEI
BSEI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SEIUSDT
13,42+16,32%-0,134%+0,005%-0,20%1,42 Tr--
ALGO
BALGO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ALGOUSDT
13,34+16,23%-0,133%+0,002%-0,26%3,72 Tr--
TRUMP
BTRUMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT
11,80+14,36%-0,118%+0,005%-0,10%12,97 Tr--
MEME
BMEME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEMEUSDT
11,39+13,85%-0,114%+0,003%-0,18%536,12 N--
UMA
BUMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu UMAUSDT
11,34+13,80%-0,113%+0,005%+0,14%570,47 N--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
10,89+13,25%-0,109%-0,050%+0,23%1,23 Tr--
IP
BIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT
9,77+11,88%-0,098%+0,005%-0,05%10,14 Tr--
LUNA
BLUNA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LUNAUSDT
9,48+11,53%-0,095%+0,005%+0,07%2,01 Tr--